100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

水源 (shuǐ yuán): nguồn nước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nguồn nước
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguồn nước
  • nguồn cung cấp nước
  • đầu nước của một con sông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 水的来源或出处,通常指河流、湖泊、泉水等水流开始的地方
  • 也比喻事物产生的根源或动力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dân tộc Thủy; nước; (sau tên) ... Giang; bơi (chủ yếu dùng trong 會水|会水[hui4 shui3] và 水性[shui3 xing4]); (khẩu ngữ) thiếu nội dung; kém chất lượng; (dạng ràng buộc) chi phí thêm; thu nhập thêm; lượng từ cho số lần giặt quần áo; họ Thủy

HSK 5

source; origin

Câu ví dụ

,。

This village sits at the foot of the mountain, and for generations the villagers have depended on a nearby water source for their livelihood.

,,。

Before the climb, the guide reminded us to bring enough water, because there is no water source up on the mountain.

,。

In order to protect the city's water source, the government shut down several chemical plants upstream from the reservoir.

,。

Scientists found that this forest is the most important water source for the dozen or so villages downstream.

,,。

Once the dry season arrived, there was less and less water in the river, and the whole village was worried about the water source.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập