100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汇合 (huì hé): hợp lưu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hợp lưu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hợp lưu
  • hội tụ
  • tham gia
  • hợp nhất
  • sự hợp nhất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指水流聚集到一起,也泛指人或事物从不同地方聚集到一处,常用于军队、人流、河流等,如两军汇合、河流在此汇合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để chuyển tiền

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

,。

After the two small rivers merge in the valley, they continue flowing east.

,。

We agreed to meet at the train station entrance and then go to the hotel together.

,。

The two highways merge here, forming a busy intersection.

,,。

After the performance ended, all the actors gathered backstage, ready to take a group photo.

,。

Different streams eventually merge into a big river that flows to the sea.

,。

The expedition team plans to rendezvous at the foot of the glacier and then climb together.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập