100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汇款 (huì kuǎn): để chuyển tiền

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chuyển tiền
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chuyển tiền
  • chuyển tiền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过银行或邮局把钱寄给别人,通常用于异地或跨国转账
  • 也指这样寄出的钱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để chuyển tiền

HSK 6

sum of money (số tiền)

Câu ví dụ

。

I remit money to my family every month.

。

He went to the bank to remit money yesterday.

,。

Please tell me your bank account number so I can remit money to you.

,。

After remitting money, you need to keep the receipt safe.

。

Online remittance is much more convenient than going to the bank.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập