100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汇聚 (huì jù): hội tụ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hội tụ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hội tụ
  • tụ họp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指来自不同方向的人或事物聚集到一起,形成集中或汇合的状态。常用来描述人流、水流、信息、资源、力量等从各处集中到一个地方或一点
  • 也可表示抽象事物的会合,如不同文化、意见、力量的交融与集中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để chuyển tiền

HSK 4

để lắp ráp

Câu ví dụ

,,。

Every Spring Festival, family members scattered across different places gather at their parents' home to have the New Year's Eve dinner together.

,。

This river converges several small streams from the mountainous area, and its water volume gradually increases.

,。

Scientists from all over the world gather together to discuss the issue of climate change.

,。

This city brings together cultures of different ethnic groups, forming unique customs.

,,。

On the square, the crowd converges from all directions to watch the National Day military parade.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập