100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

汗水 (hàn shuǐ): Mồ hôi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Mồ hôi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Mồ hôi
  • sự đổ mồ hôi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和高等动物从皮肤汗腺里排出的液体,主要在运动、天气热或紧张时出现,用来调节体温
  • 也常用来比喻辛苦劳动或努力付出,比如运动员的汗水、农民用汗水换来的收成。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mồ hôi; mồ hôi; không nói nên lời (vì bất lực; mồ hôi; mồ hôi; không nói nên lời (vì bất lực hoặc xấu hổ)

HSK 1

dân tộc Thủy; nước; (sau tên) ... Giang; bơi (chủ yếu dùng trong 會水|会水[hui4 shui3] và 水性[shui3 xing4]); (khẩu ngữ) thiếu nội dung; kém chất lượng; (dạng ràng buộc) chi phí thêm; thu nhập thêm; lượng từ cho số lần giặt quần áo; họ Thủy

Câu ví dụ

,。

After he finished the marathon, his sweat soaked through his sports shirt.

,。

The farmers worked under the scorching sun, and their sweat kept dripping down.

,。

She nervously held the microphone, her palms covered in sweat.

,。

After several hours of basketball games, his clothes were soaked with sweat.

,。

The kitchen was very hot in summer, and sweat kept dripping down the chef's face.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập