100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沉着 (chén zhuó): ổn định

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ổn định
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ổn định
  • Bình tĩnh và thu thập
  • không lo lắng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 遇到紧急或困难的情况时,心里不慌,保持平静和稳定
  • 形容人性格稳重,做事不急躁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chìm

HSK 4

để chạm vào

Câu ví dụ

,,。

Facing a sudden fire, he remained very calm and quickly directed everyone to evacuate through the safe exit.

,,。

Even when she encountered a difficult problem she couldn't solve on the college entrance exam, she stayed calm and skipped it to do the later questions first.

,,。

As an emergency room doctor, he faces various urgent situations every day, but always handles each patient calmly and steadily.

,,,。

In a fierce debate competition, when the opponent suddenly raised a sharp question, she thought calmly for a few seconds and then gave a powerful answer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập