100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沉睡 (chén shuì): để ngủ nhanh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ngủ nhanh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ngủ nhanh
  • (fig.) Lời bài hát: Lie Sleeping
  • Lời nói dối không được khám phá

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 睡得很熟,不容易被叫醒
  • 也用来比喻事物长期没有变化或发展,处于静止状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chìm

HSK 1

ngủ; nằm xuống; đi ngủ; nằm nghỉ

Câu ví dụ

,。

The baby was fast asleep in its mother's arms, still with a sweet smile on its face.

,。

After a night of fighting the fire, the firefighters were so exhausted that they lay down on the grass and fell fast asleep.

,。

The small town lay fast asleep in the embrace of the mountains, until the first ray of morning sunlight woke it.

,,。

In winter, many animals sleep deeply in their dens and do not come out until it becomes warm in spring.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập