100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沉闷 (chén mèn): oppressive (của thời tiết)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
oppressive (của thời tiết)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • oppressive (của thời tiết)
  • nặng nhọc
  • bị trầm cảm
  • không hạnh phúc
  • (ofâm thanh) buồn tẻ
  • bị bóp nghẹt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容天气、气氛等压抑、不舒畅,让人感到精神不振或心情不愉快
  • 也形容人性格寡言少语、不活泼,或文章、讲话等内容单调乏味,不生动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chìm

HSK 7

ngột ngạt

Câu ví dụ

,,。

On a summer afternoon, the sky is covered with dark clouds, and the air is so oppressive that it's hard to breathe.

,,。

Before the rainstorm, the weather is unusually oppressive, and even the leaves are completely still.

,,,。

In this oppressive room without windows or a fan, I feel like I'm suffocating.

,。

The climate in the tropical rainforest is always so oppressive and humid, making people feel uncomfortable all over.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập