100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

没事 (méi shì): không có gì phải làm, không sao đâu; không có gì phải làm; không sao đâu; không vấn đề gì; không có gì; dùng như một câu trả lời trấn an trước lời xin lỗi hoặc sự lo lắng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không có gì phải làm, không sao đâu; không có gì phải làm; không sao đâu; không vấn đề gì; không có gì; dùng như một câu trả lời trấn an trước lời xin lỗi hoặc sự lo lắng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không có gì phải làm, không sao đâu
  • không có gì phải làm
  • không sao đâu
  • không vấn đề gì
  • không có gì
  • dùng như một câu trả lời trấn an trước lời xin lỗi hoặc sự lo lắng

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(negative prefix for verbs) have not

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Câu ví dụ

,。,。

Sorry, I'm late. It's okay, I just got here too.

?,。

What's wrong with you? Nothing, just a little tired.

,。

I have nothing to do this weekend; I can go shopping with you.

,,。

Don't worry, it's nothing; everything will be fine.

。

When he has nothing to do, he likes to lie on the sofa and watch TV.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập