100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

没意思 (méi yì si): nhàm chán; không có hứng thú; nhàm chán; không thú vị; vô nghĩa; vô nghĩa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhàm chán; không có hứng thú; nhàm chán; không thú vị; vô nghĩa; vô nghĩa
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhàm chán
  • không có hứng thú
  • nhàm chán
  • không thú vị
  • vô nghĩa
  • vô nghĩa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物、活动或话语让人觉得没有趣味、不吸引人,常用来表达感到无聊或不感兴趣。
  • 也可以表示某人说的话或做的事没有意义、没有价值,让人觉得不值得去做或去理会。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(negative prefix for verbs) have not

HSK 4

meaning; idea; intention

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This movie is boring; I don't want to watch it anymore.

,。

The joke he told was boring; nobody laughed.

,。

I think this book is boring; I want to change to another one.

,。

Staying at home alone on the weekend is boring; let's go out and have fun.

。

This movie is very boring.

。

He finds studying math boring.

,。

Staying at home all day is boring; let's go out for a walk.

,。

This game is boring; I don't want to play anymore.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập