100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

没有 (méi yǒu): không có; không có

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không có; không có
Số chữ
2
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không có
  • không có
  • không có
  • không có
  • không tồn tại
  • không có
  • không phải là

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不具有、不存在或未发生
  • 用于否定拥有某事物,如我没有钱
  • 也表示某事物不存在,如这里没有问题
  • 还可用于比较,表示不如、不到,如他没有我高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(negative prefix for verbs) have not

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

Câu ví dụ

。

I don't have money.

。

He doesn't have brothers and sisters.

。

We don't have time anymore.

。

She doesn't have a boyfriend.

。

There is no bank here.

。

There is no book on the table.

。

He didn't go to school.

。

I didn't eat breakfast.

。

He is not as tall as me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập