100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

治安 (zhì ān): luật và trật tự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
luật và trật tự
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • luật và trật tự
  • an ninh công cộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指社会的安宁秩序和公共安全,通常由警察等执法机关来维护。常用来描述一个地方的社会秩序好不好,例如治安好、治安差、治安问题
  • 也可以说维护治安、社会治安。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để cai trị

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

Câu ví dụ

,,。

This community has recently increased patrols, and law and order have clearly improved; residents feel much safer taking walks in the evening.

,。

The city government plans to install more cameras around the train station to improve law and order there.

,,。

Because of poor law and order, many shop owners close and go home as soon as it gets dark, not daring to stay open late at night.

,。

The development of tourism depends on good law and order; tourists are willing to come to this city only if they feel safe.

,,。

After a year of rectification, law and order cases in this area have decreased by 30 percent, and residents' sense of safety has greatly improved.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập