100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

沿线 (yán xiàn): dọc theo dòng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dọc theo dòng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dọc theo dòng
  • Khu vực gần đường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指沿着某条路线、道路、铁路或河流的两侧或附近地区。常用来描述位置、路线上的分布或移动方向,例如沿线城市、沿线各站。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Cùng với

HSK 6

chỉ

Câu ví dụ

,,,。

We plan to travel along the Yangtze River, starting in Chongqing, then going to Yichang, and finally to Shanghai.

,。

Many new shops and restaurants have opened along the subway line, attracting many young people to spend money there.

,,。

The scenery along the railway is very beautiful, especially in spring, when there are green trees and flowers everywhere.

,。

The government plans to install more charging stations along the highway to make travel easier for electric vehicle owners.

,。

Heavy rain caused some villages along the river to be flooded, and residents have been moved to safe places.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập