100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

泄气 (xiè qì): để rò rỉ (gas)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để rò rỉ (gas)
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để rò rỉ (gas)
  • để bị nản chí
  • để tuyệt vọng
  • (disparaging) đáng thương
  • to vent one 's anger to vent one' s anger
  • (of a lốp xe) để được phẳng
  • để vứt bỏ cơn giận của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指气体从容器或管道中漏出
  • 也比喻失去信心或干劲,变得灰心丧气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(Binding form) để rò rỉ

HSK 4

khí

Câu ví dụ

,,。

When he was pumping up his bicycle tire, he found that it was leaking a little air, so riding it was especially tiring.

,,。

The valve on the gas tank has aged and keeps leaking gas; you can even smell gas in the kitchen.

,,。

The balloon was pricked by a needle, immediately started leaking air, and soon became flat.

,,,。

The sealing ring of the pressure cooker was broken, so steam leaked out from the side while cooking; the pressure inside wasn't enough, and the rice came out half-cooked.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập