100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

泡沫 (pào mò): Bọt bọt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bọt bọt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bọt bọt
  • bong bóng xà phòng
  • bong bóng (economic bubble)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体中聚集的许多小气泡,如水面上的泡沫、肥皂泡沫等
  • 比喻表面上热闹但实际上不实在、不能长久的事物,常用来形容经济或市场的虚假繁荣,如泡沫经济。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

bong bóng

foam

Câu ví dụ

,。

The waves crashed against the rocks, stirring up white foam.

。

This shampoo can produce rich foam.

,。

After the economic bubble burst, many companies went bankrupt.

,。

He poured beer into the glass, and the foam overflowed.

。

The foam on the coffee looks very inviting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập