100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángXem cách nhận Pro miễn phí

泥土 (ní tǔ): trái đất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trái đất
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trái đất
  • đất đai
  • Bùn
  • đất sét

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指地面上的土壤,也就是植物生长的土
  • 也可以表示黏稠的湿土或泥。常用来形容乡村、田地或大自然中的土,如泥土气息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Bùn

HSK 4

Nhóm dân tộc Tộc

Câu ví dụ

,,。

After the rain, the dirt on the path became wet and slippery, so we had to take a detour.

,。

The farmer buried the seeds in the loose soil and waited for them to sprout in spring.

,,。

The children were playing in the yard and got dirt all over their hands, so their mother told them to go wash up first.

,。

The air after the rain was mixed with the scent of green grass and earth, making it feel especially fresh.

,,。

He dumped out the old soil from the flowerpot and replaced it with new nutrient soil, hoping the flowers would grow better.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập