100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

注定 (zhù dìng): để foreordain

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để foreordain
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để foreordain
  • để bị ràng buộc
  • để được định mệnh
  • để bị kết án
  • không thể tránh khỏi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的命运或事情的结局被某种力量预先决定,无法改变。常表示一种必然的结果,多用于命中注定、注定失败等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(Binding form) để đổ vào

HSK 4

sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ; (văn học) chắc chắn; sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ

Câu ví dụ

,,。

She wanted to be a doctor from a young age, and later she indeed got into medical school; it seemed she was destined to take this path.

,。

They hit it off the first time they met and felt they were destined to become good friends.

,,。

Even though he trained hard, he suddenly got injured before the competition and was destined to be unable to participate in the final.

,,。

Although this job is hard, she believes it is what she is destined to do, so she never complains.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập