100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

注意 (zhù yì): chú ý đến; chú ý đến; để ý; cẩn thận về; coi chừng; sự chú ý; sự để ý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chú ý đến; chú ý đến; để ý; cẩn thận về; coi chừng; sự chú ý; sự để ý
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chú ý đến
  • chú ý đến
  • để ý
  • cẩn thận về
  • coi chừng
  • sự chú ý
  • sự để ý
  • để ý
  • chú ý đến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把心思集中到某个人或某件事上,认真对待,不要忽略
  • 也指提醒别人小心、留心,常用在命令或劝告中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(Binding form) để đổ vào

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

。

Please pay attention to the teacher's lecture.

。

I noticed that he didn't look well.

。

Be careful about safety when crossing the road.

,。

Watch out, don't knock the cup over.

,。

The weather is turning cold; you should take care of your health.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập