100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

泪水 (lèi shuǐ): giọt nước mắt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giọt nước mắt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giọt nước mắt
  • nước mắt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从眼睛里流出来的液体,通常在哭泣、悲伤、激动或眼睛受到刺激时出现。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nước mắt

HSK 1

dân tộc Thủy; nước; (sau tên) ... Giang; bơi (chủ yếu dùng trong 會水|会水[hui4 shui3] và 水性[shui3 xing4]); (khẩu ngữ) thiếu nội dung; kém chất lượng; (dạng ràng buộc) chi phí thêm; thu nhập thêm; lượng từ cho số lần giặt quần áo; họ Thủy

Câu ví dụ

,,。

Hearing the news of his grandmother's passing, he could no longer hold back his tears and cried in front of everyone.

,,。

When cutting onions, the pungent smell irritates the eyes, and tears flow down involuntarily.

,,。

At the moment of parting, she smiled and waved, but the instant she turned around, tears blurred her eyes.

,,。

On the podium, when the athlete heard the national anthem, tears of excitement burst from her eyes.

,,。

Seeing the children in the disaster area move into their new classroom, the volunteers felt all their hard work was worthwhile, with tears of relief on their faces.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập