100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

洗衣机 (xǐ yī jī): máy giặt; máy giặt; máy giặt; máy giặt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
máy giặt; máy giặt; máy giặt; máy giặt
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • máy giặt
  • máy giặt
  • máy giặt
  • máy giặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用来洗衣服的电器机器
  • 把衣物放进去,加入水和洗涤剂,机器会自动完成清洗和甩干。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

rửa; tắm; rửa (ảnh); xáo (bài v.v.); xóa (bản ghi âm); rửa; làm sạch bằng nước; xáo (bài)

HSK 2

clothing

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

My family bought a new washing machine.

。

Please put the clothes in the washing machine.

,。

The washing machine is broken; we need to find someone to repair it.

。

This washing machine is fully automatic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập