100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

活动 (huó dòng): tập thể dục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tập thể dục
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tập thể dục
  • di chuyển xung quanh
  • tập luyện
  • lung lay
  • không vững
  • lỏng (răng v.v.)
  • có thể di chuyển
  • linh hoạt
  • lỏng (vốn v.v.)
  • (núi lửa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了锻炼身体或娱乐放松而进行的身体动作或体育运动
  • 也指有目的、有组织的集体行动,如学校活动、节日活动等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để sống

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

Câu ví dụ

。

We go to the playground to exercise every afternoon.

。

We go to the playground to exercise every afternoon.

,。

Elderly people should exercise more to maintain good health.

。

The school organized many extracurricular activities.

,。

We've been sitting for a long time; let's go out and stretch our legs.

。

This tooth is a bit loose.

,。

He persists in exercising every day, so he is in good health.

,。

During the break, the students all go outside the classroom to move around.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập