100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

活期 (huó qī): (ngân hàng) hiện tại (tài khoản)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(ngân hàng) hiện tại (tài khoản)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (ngân hàng) hiện tại (tài khoản)
  • Kiểm tra (tài khoản)
  • Nhu cầu (nạp tiền, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 银行存款的一种类型,指可以随时存入和取出的存款方式
  • 与定期存款相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để sống

HSK 4

thời kỳ

Câu ví dụ

,,。

This card of mine is a current account, so I can withdraw money anytime, but the interest is very low.

,。

If you're not sure when you'll need the money, just open a current account.

,。

The interest rate for a fixed deposit is much higher than for a current account, so I decided to make a fixed deposit.

,。

He transferred all the current account savings in his salary card into a fixed deposit, hoping to earn more interest.

:,。

The bank clerk advised me: keep money for daily expenses in a current account, and put money you don't need for now into a fixed deposit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập