100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

活泼 (huó pō): sinh động

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sinh động
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sinh động
  • sống động
  • bôi bôi
  • tích cực
  • phản ứng (hóa học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人或动物有活力,爱说爱动,不安静
  • 也形容事物生动自然,气氛活跃。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để sống

HSK 6

để splash

Câu ví dụ

,。

She has a lively personality and likes to make friends.

。

The children are running around lively in the park.

,。

This puppy is very lively and always jumping around.

,。

He is lively and cheerful, so he has many friends.

。

This lively girl sang and danced at the party.

,。

This child is very lively and always running around.

,。

She has a lively and cheerful personality and is very popular.

,。

The puppy is lively and cute; the children all like to play with it.

,。

The classroom atmosphere is very lively, and the students all speak up actively.

,。

Sodium is a reactive metal that easily reacts with water.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập