100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

流利 (liú lì): thông thạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thông thạo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thông thạo
  • fluent
  • smooth (in speech or writing) (trôi chảy
  • mịn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容说话、写作或表达非常顺畅,没有停顿或困难
  • 形容做事动作熟练、顺畅,不拖沓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dòng chảy

họ Lý

Câu ví dụ

。

She speaks English very fluently.

。

His Chinese expression is very fluent.

,。

After practice, he can read the text aloud fluently.

,。

In an interview, fluent spoken language will earn you extra points.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập