100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

流动 (liú dòng): chảy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chảy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chảy
  • lưu thông
  • di chuyển
  • di động
  • (của tài sản) có tính thanh khoản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体或气体移动,比如河水流动、空气流动
  • 也指人或事物经常变换位置,不固定,比如流动人口、人才流动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dòng chảy

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

Câu ví dụ

,,。

The water in this small river is very clear; it flows down from the mountain and keeps flowing eastward.

,。

There is a large population movement in the city; many people commute from the suburbs to the city center in the morning.

,,。

Opening the window allows the air to circulate, and the stuffy feeling in the room quickly disappears.

,,。

In the library, people read quietly; only the occasional sound of moving footsteps breaks the silence.

,,。

With the development of the Internet, the flow of information is getting faster and faster, and people can access global news at any time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập