100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

流行 (liú xíng): (of một bệnh truyền nhiễm, vv) để lây lan

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of một bệnh truyền nhiễm, vv) để lây lan
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of một bệnh truyền nhiễm, vv) để lây lan
  • để truyền bá
  • (of một phong cách của quần áo
  • (of to spread
  • to be prevalent (bệnh lây lan
  • phổ biến)
  • (of một xu hướng, ý tưởng, v.v.) to be popular
  • to be in vogue (để nổi tiếng)
  • phổ biến
  • thời trang
  • phổ biến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 疾病或某种风气在社会上广泛传播开来
  • 某种事物或现象在某一时期内深受大众喜爱,被很多人接受和追随,如流行的服装、歌曲等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để dòng chảy

HSK 5

hàng (đường ràng buộc)

Câu ví dụ

。

This disease spreads easily in winter.

。

This song was very popular last year.

?

What color of clothes is popular now?

。

The Chinese language craze is spreading all over the world.

。

This hairstyle is very popular among young people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập