100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浓重 (nóng zhòng): dày đặc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dày đặc
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dày đặc
  • đậm
  • mạnh
  • đậm (màu sắc)
  • nặng (mùi hương)
  • sâu đậm (tình bạn)
  • sâu sắc (hiệu ứng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容烟雾、气味、颜色等又浓又重,程度深
  • 也形容某种气氛、情感或语气强烈而明显。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đậm đặc

HSK 4

lặp lại; sự lặp lại; lại; lại-; loại từ: tầng; lặp lại; lại; lại-

Câu ví dụ

,。

In the early morning, the valley was filled with dense fog, making it almost impossible to see the mountain path in the distance.

,。

He spoke with a thick accent; I knew immediately he was from the Northeast.

,。

A strong aroma wafted from the kitchen; it turned out that Mom was stewing braised pork.

,。

That incident left him with a deep psychological shadow; even years later, he still doesn't want to bring it up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập