100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浪漫 (làng màn): lãng mạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lãng mạn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lãng mạn
  • lãng mạn
  • tình cảm
  • lãng mạn (như trong phong trào Lãng mạn)
  • tự do và không truyền thống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指富有诗意、充满幻想的情感或氛围,常用于描述爱情中的甜蜜与柔情
  • 也指想法或行为不切实际、脱离现实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

wave

HSK 7

miễn phí

Câu ví dụ

。

They got married on a romantic night.

。

She likes romantic love stories.

。

The atmosphere of this restaurant is very romantic.

,。

He is not a romantic person, but he is very considerate.

。

Romanticism is a literary movement from the late 18th to the early 19th century.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập