100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

浮动 (fú dòng): Trôi nổi và trôi nổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Trôi nổi và trôi nổi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Trôi nổi và trôi nổi
  • không ổn định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在水面或空中漂浮、随水流或风移动
  • 比喻价格、利率、汇率等不稳定,时常变动
  • 比喻人的心情或态度不稳定,容易变化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

nổi

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

Câu ví dụ

,,。

That golden fallen leaf floated gently on the water surface, drifting slowly with the stream all the way toward the small bridge in the distance.

,,。

Thin white mist drifted over the lake in the early morning, and the distant mountain silhouettes appeared and disappeared, like a delicate ink wash painting.

,,。

He lay in the small boat, letting it bob up and down with the waves, closing his eyes and enjoying the afternoon sunlight.

,,。

The reeds by the shore swayed gently in the breeze, rustling as if whispering to each other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập