100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

海鲜 (hǎi xiān): hải sản

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hải sản
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hải sản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指可以供人食用的海产食物,如鱼、虾、蟹、贝类等
  • 强调这些食物来自海洋,新鲜且常作为菜肴食材。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật; (phương ngữ) nhiều; biển; đại dương; vùng nước mặn rộng lớn; số lượng hoặc khối lượng lớn (ẩn dụ); họ Hải

HSK 4

tươi

Câu ví dụ

,,。

We went to a small seaside town and ate freshly caught seafood at a fishing village restaurant; it was especially delicious.

,。

The seafood market in this coastal city is very lively; every morning fishermen put fresh fish, shrimp, and crabs on their stalls to sell.

,,,。

He grew up inland, and the first time he saw so much seafood, he didn't know how to order, so he asked the waiter to recommend a few signature dishes.

,,,,。

On Mid-Autumn Festival evening, our whole family sat around in the yard, eating seafood barbecue while enjoying the moon and chatting; the atmosphere was very warm.

,,,。

The doctor told him that he is allergic to seafood and can no longer eat shrimp and crab, otherwise he will get a red rash on his body.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập