100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

消毒 (xiāo dú): để khử trùng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để khử trùng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để khử trùng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用物理或化学方法杀死或去除物体上的病菌、病毒等有害微生物,使物体变得干净卫生、不再传播疾病。常用于医疗、饮食、卫生等领域,如消毒伤口、消毒餐具、给房间消毒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để giảm bớt

HSK 6

chất độc

Câu ví dụ

,,。

The hospital mandates that all surgical instruments must undergo high-temperature disinfection before use to prevent patient infections.

,。

Mom carefully disinfected the baby's bottle with boiling water to ensure it was clean and hygienic when drinking milk.

,,。

During flu season, the school disinfects classroom desks, chairs, and door handles daily to reduce virus transmission.

,,。

In the laboratory, researchers disinfect the inoculation loop with an alcohol lamp before performing bacterial culture operations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập