100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

消磨 (xiāo mó): để mặc xuống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mặc xuống
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mặc xuống
  • để sap
  • Lời bài hát: Whittle Away
  • Trong khi đi
  • để idle đi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 逐渐消耗,使精力、时间或意志慢慢变少或变弱
  • 也指排遣、打发时间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để giảm bớt

HSK 7

để rub

Câu ví dụ

,,。

Every afternoon he stays home watching TV to pass the time, but he's actually very anxious inside, because he's sent out several job application letters and hasn't heard back from any of them.

,,。

The long train journey was boring, but luckily I had brought a novel, so I could slowly while away the hours on the road.

,。

Repeated failures wore down his fighting spirit, and he began to doubt whether he was suited for this line of work at all.

,,。

After retiring, Grandpa grows flowers and keeps birds in the small courtyard, living a leisurely life, thus passing his tranquil later years.

,,。

He wasted a lot of time on mobile games, and as a result he failed several courses in the final exams; now it's too late to regret it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập