100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

消耗 (xiāo hào): tiêu thụ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tiêu thụ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tiêu thụ
  • dùng hết
  • làm cạn kiệt
  • tiêu phí
  • thư từ
  • tin nhắn
  • tin tức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指慢慢用掉或减少人力、物力、时间、精力等。例如消耗体力、消耗资源。
  • 也指因使用或过程而逐渐损失、变少,如消耗热量、消耗耐心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để giảm bớt

HSK 7

để lãng phí

Câu ví dụ

,,。

After finishing the marathon, he had consumed so much energy that he couldn't even climb the stairs.

,。

This old air conditioner is too old; the electricity it consumes every day is more than that of a newly bought refrigerator.

,,。

To prepare for this exam, he consumed three whole months of weekends and hardly rested at all.

,。

Looking at your phone for a long time not only consumes your eyes' energy but also affects your sleep quality.

,。

This project consumed a large amount of the company's funds but was ultimately forced to stop due to market changes.

,,。

During the negotiation, both sides consumed a lot of patience before finally reaching an agreement.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập