100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

消费 (xiāo fèi): Tiêu thụ hàng hóa (goods and services)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tiêu thụ hàng hóa (goods and services)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tiêu thụ hàng hóa (goods and services)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 花费钱财购买商品或服务,以满足生活需要。常指个人或家庭在日常生活中的支出行为,如吃饭、购物、旅游等。也指为了某种目的而消耗资源或物品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để giảm bớt

HSK 4

tốn kém; chi tiêu; lệ phí; lãng phí; chi phí; tốn (tiền, thời gian, v.v.); chi phí; họ Phí

Câu ví dụ

,,。

Every month as soon as his salary arrives, he saves a portion first, and only the rest is used for daily consumption.

,。

As people's incomes rise, spending on travel and cultural entertainment has clearly increased.

,。

Online shopping is convenient and cheap, so more and more people choose to spend money online.

,。

Every month she records her spending to see where the money went.

,,。

This restaurant's prices are too high, and ordinary consumers rarely come, so business has been poor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập