100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

消防 (xiāo fáng): chống cháy chữa cháy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chống cháy chữa cháy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chống cháy chữa cháy
  • Kiểm soát cháy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指预防和扑灭火灾的工作,也指与灭火、防火相关的各种事务。例如消防员、消防车、消防设施等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để giảm bớt

HSK 5

để bảo vệ

Câu ví dụ

,。

The property management of the residential complex equipped every floor with fire extinguishers and regularly invites firefighters to check whether the equipment is expired.

,,。

Yesterday, a fire broke out at the factory due to a short circuit; fortunately, the fire brigade arrived in time, and no one was injured or killed.

,。

The school organizes a fire drill every semester to familiarize students with escape routes and how to use fire extinguishers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập