100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

淡化 (dàn huà): để nước xuống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nước xuống
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nước xuống
  • để chơi xuống
  • để trivialize
  • để làm suy yếu
  • Trở nên nhàm chán với thời gian
  • Để khử muối
  • khử muối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使某种事物的浓度、强度或重要性变低
  • 使原本明显的态度、观点或矛盾变得不那么突出。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nhạt nhẽo

HSK 5

Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

Câu ví dụ

,。

As time passed, that painful memory gradually faded.

,。

The manager downplayed the severity of the issue in the report, trying to reassure the board.

。

The new policy aims to reduce the educational gap between urban and rural areas.

,。

She deliberately downplayed her own contribution when speaking, attributing the success to the team.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập