100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

深刻 (shēn kè): thâm sâu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thâm sâu
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thâm sâu
  • sâu sắc
  • đi sâu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物或想法达到很深的程度,不是表面上的。常用来描述感受、印象、影响、道理或意义等,如印象深刻、道理很深刻。也指对事物的理解深入透彻,能抓住本质。与“肤浅”相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(lit. và fig.) sâu sắc

HSK 3

một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc; chạm; cắt; áp bức; loại từ cho khoảng thời gian ngắn; khắc; chạm; cắt; một phần tư (của một giờ); khoảnh khắc; áp bức; khắc nghiệt (như trong 苛刻)

Câu ví dụ

。

These words from the teacher left a profound impression on me.

。

This failure made him deeply aware of his own shortcomings.

。

This movie profoundly reflects social reality.

。

We need to have a profound discussion about this issue.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập