100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

深化 (shēn huà): để đào sâu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đào sâu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đào sâu
  • để tăng cường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使某种事物向更深的程度、更高的层次发展,常用于抽象事物,如深化合作、深化改革、深化认识
  • 也表示加深理解或感受的程度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(lit. và fig.) sâu sắc

HSK 5

Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

Câu ví dụ

,。

The leaders of the two countries agreed to deepen economic cooperation and jointly address global challenges.

,。

Through this exchange, we deepened our understanding of each other's culture.

,。

Education reform needs to be deepened to improve students' innovative abilities.

。

This research deepened our understanding of the impacts of climate change.

,。

They decided to deepen their friendship and keep in touch regularly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập