100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

深夜 (shēn yè): rất muộn vào ban đêm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rất muộn vào ban đêm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rất muộn vào ban đêm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指夜里很晚的时候,通常从午夜前后到天亮之前。这个词强调时间特别晚,夜深人静,人大多已经休息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(lit. và fig.) sâu sắc

HSK 4

đêm

Câu ví dụ

,。

The hospital corridor was especially quiet late at night, with only the sound of the duty nurse's footsteps.

,。

It was already twelve o'clock at night, and he was still in his study revising the report due tomorrow.

,。

Mom can only get off work and come home late at night every day, but she never complains.

,。

There was almost no one on the street late at night, and occasionally a taxi drove by.

,,。

He is used to writing late at night because it is quiet around him then, and his thoughts are clearer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập