100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

深远 (shēn yuǎn): tầm xa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tầm xa
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tầm xa
  • sâu sắc và lâu dài

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容影响、意义或作用等深刻而长久,不局限于眼前
  • 也形容空间距离很远或时间跨度很大。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

(lit. và fig.) sâu sắc

HSK 2

xa; xa xôi; xa xăm; (từ nhấn mạnh trong so sánh) hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.); xa; xa xôi; xa xăm; hơn hẳn; hơn nhiều (thấp hơn v.v.)

Câu ví dụ

,,。

The impact of this education reform is very far-reaching; it not only changed teaching methods in schools but also changed society's entire view of education.

,。

A book about the universe that he read as a child had a profound influence on his later choice to study astronomy.

,。

Although this company was founded only five years ago, its innovative business model has had a far-reaching impact on the industry landscape.

,,。

The teacher's words of encouragement that day were simple, but they left a profound impression on my heart and made me keep learning Chinese.

,,。

Scientists warn that the harm of air pollution to children's health is far-reaching and may only become apparent many years later.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập