100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

混乱 (hùn luàn): bị nhầm lẫn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bị nhầm lẫn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bị nhầm lẫn
  • hỗn loạn
  • không trật tự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有秩序、杂乱无章的状态,比如房间很乱、交通没有规则
  • 也指人的思想或局面没有条理,搞不清楚,比如心里混乱、会场一片混乱
  • 还可以形容事物搅在一起分不清楚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Để trộn

HSK 4

trong sự hỗn loạn

Câu ví dụ

,。

The sudden rainstorm caused chaos in the subway station, with passengers running in all directions looking for exits.

,、,。

His room is very messy; clothes, books, and snacks are everywhere, and there isn't even space to walk.

,,。

In the chaotic crowd, the little girl held tightly onto her mother's hand, afraid of getting separated.

,,,。

As soon as the meeting started, everyone began arguing, and the scene became very chaotic; the host had to pause the discussion.

,,。

Because the traffic lights malfunctioned, vehicles and pedestrians at the intersection fell into chaos, and police quickly arrived to direct traffic.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập