100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

混合 (hùn hé): trộn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trộn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trộn
  • pha trộn
  • lai
  • hỗn hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把两种或多种不同的事物或成分放在一起,使它们合成一体
  • 也指不同的人或物混杂在一起,难以分开。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Để trộn

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

,,。

When making a cake, first mix the flour and eggs together, then add milk and stir into a batter.

,。

The decoration style of this restaurant mixes traditional Chinese elements and modern minimalist design, attracting many young people to take photos.

,,,。

In a chemistry experiment, if you mix these two liquids, toxic gas will be produced, so you must operate carefully.

,。

His speech mixed humorous stories and profound data, making the audience both relaxed and convinced.

,,。

The residents of this city come from all over the country, so the culture here mixes northern and southern characteristics, and the food is especially rich.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập