100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

清凉 (qīng liáng): mát

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mát
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mát
  • sảng khoái
  • hở hang
  • khoe da thịt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容天气或环境凉爽而令人感到舒适,通常指夏天不太热、带有一点凉意的感觉
  • 也可以形容清凉饮料、清凉油等给人带来凉爽感觉的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)

HSK 4

Năm Liang của mười sáu vương quốc

Câu ví dụ

,,,。

On a summer afternoon, we sat under the old pagoda tree to escape the heat; a gentle breeze blew by, making us feel especially cool.

,,。

After drinking this cup of mint tea, a cool sensation immediately rose in my throat; it was very comfortable.

,,。

The mountain spring was crystal clear; I reached out to touch it, and it was so cool that I couldn't resist taking a sip.

,,,,。

In the evening, we took a walk along the lake; the breeze from the lake carried moisture and was pleasantly cool, and all the day's fatigue vanished.

,,。

After exercising, he wiped his face with a cool wet towel and immediately felt much more refreshed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập