100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

清扫 (qīng sǎo): để quét sạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để quét sạch
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quét sạch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用扫帚等工具除去地上的灰尘、垃圾等,使地方变得干净
  • 也泛指清除、清理不需要的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)

HSK 3

quét; quét sạch; quét sạch; loại bỏ; liếc qua; quét; quét; quét sạch; dọn sạch; loại bỏ; loại bỏ; quét; lướt qua; quét mắt qua

Câu ví dụ

,,。

Before the Spring Festival, my mom asked me to thoroughly sweep and clean my room, not even leaving under the bed untouched.

,,。

Every morning, sanitation workers sweep the streets to keep the city tidy for the new day.

,,。

After it snowed, the school organized students to clear the snow off the playground, and everyone worked with great enthusiasm.

,。

He sweeps the garage once a week, clearing away dust and clutter until it is spotless.

,。

The waiter swept up the broken glass on the floor with a broom and reminded the guests to be careful not to step on it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập