100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

清淡 (qīng dàn): ánh sáng (thực phẩm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ánh sáng (thực phẩm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ánh sáng (thực phẩm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容食物味道不浓、不油腻,通常少盐少油少调料,吃起来很清爽,如清淡的汤、清淡的菜
  • 也形容颜色、气味等不浓烈,素净雅致
  • 还可以形容生意不兴旺、不热闹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)

HSK 5

nhạt nhẽo

Câu ví dụ

,,、,。

He just got out of the hospital, and the doctor told him to eat light, so these past few days he's only had congee and vegetables, without touching anything spicy.

,,。

The food at this restaurant is too greasy. I'd like to order a few light dishes, like steamed fish and cucumber salad.

,,。

Japanese cuisine usually has a lighter flavor and doesn't use too much oil or salt, so many people find it comfortable to eat.

,,,、。

When the weather is hot, I have no appetite and only want to eat light things, like mung bean soup or boiled shrimp.

,,,。

Grandma is getting older and has trouble digesting, so we try to cook light meals at home, using less oil and chili.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập