100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

清醒 (qīng xǐng): rõ ràng đầu óc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rõ ràng đầu óc
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rõ ràng đầu óc
  • người tỉnh táo
  • tỉnh táo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容头脑清楚,能正确判断事物,不糊涂
  • 也指从昏迷、睡眠或醉酒状态中恢复意识,变得明白。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)

HSK 4

để thức dậy

Câu ví dụ

,,,。

At three in the morning, he drank a cup of strong coffee, and his mind immediately became much clearer, so he continued to work with concentration.

,,,。

The doctor told him to stay awake after surgery and not to fall asleep right away, so they could observe whether there were any adverse reactions.

,,,。

At the lively celebration party, he remained clear-headed and did not let the praise go to his head; he seriously thought about the next step of the plan.

,,,。

Upon hearing the sudden news, she was a bit flustered at first, but soon came to her senses and calmly dealt with the problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập