100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

清除 (qīng chú): để xóa đi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xóa đi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xóa đi
  • để loại bỏ
  • để thoát khỏi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把不好的、不需要的东西去掉或清理干净,使原本存在的地方变得干净或空出来。常用于具体事物,如清除垃圾、清除障碍
  • 也用于抽象事物,如清除错误、清除影响。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Nhà Thanh (Wade-Giles: Ching) của Trung Quốc (1644-1911)

HSK 6

để thoát khỏi

Câu ví dụ

。

We need to clear away these obstacles before we can move forward.

。

Please clear the dust off the table.

。

This software can help you clear viruses from your computer.

。

The government took measures to clear away corruption.

。

We need to clear the weeds in the garden.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập