100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

游泳 (yóu yǒng): bơi lội; bơi; bơi lội (như một môn thể thao hoặc hoạt động)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bơi lội; bơi; bơi lội (như một môn thể thao hoặc hoạt động)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bơi lội
  • bơi
  • bơi lội (như một môn thể thao hoặc hoạt động)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种体育运动或休闲活动,人在水中靠手脚划动前进
  • 也泛指在水里游动的动作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

bơi; đi bộ; tham quan; lang thang; du lịch; tham quan; du lịch; lang thang; đi bộ; đi dạo; họ You; biến thể của 遊|游[you2]

HSK 3

to swim

Câu ví dụ

。

I go swimming every afternoon.

。

She swims very fast.

。

In summer we often swim in the sea.

。

Swimming is very good for your health.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập