游泳 (yóu yǒng): bơi lội; bơi; bơi lội (như một môn thể thao hoặc hoạt động)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2verb
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.