100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

游船 (yóu chuán): Thuyền vui chơi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thuyền vui chơi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thuyền vui chơi
  • tàu du lịch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 供游客乘坐、用于在水上观光游览的船
  • 也指乘船游玩这种休闲活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

bơi; đi bộ; tham quan; lang thang; du lịch; tham quan; du lịch; lang thang; đi bộ; đi dạo; họ You; biến thể của 遊|游[you2]

HSK 3

thuyền; tàu; tàu thủy; thuyền; tàu; tàu thủy; phương tiện thủy; biến thể của 船[chuan2]

Câu ví dụ

,,。

On the weekend we went to West Lake and rented a pleasure boat to row slowly on the lake, enjoying the scenery on both shores.

,,,。

In the evening, many pleasure boats lit up with colorful lights and moved slowly on the river, while tourists drank tea and enjoyed the night view.

,。

The travel agency arranged for us to take a pleasure boat to tour the Three Gorges tomorrow; lunch and a guide's commentary will be provided on board.

,,。

On their wedding anniversary, the husband specially booked a pleasure boat and prepared a candlelit dinner on board.

,。

On the lake in the park floated several swan-shaped pleasure boats, and the children vied to ride them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập