100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

源于 (yuán yú): có nguồn gốc trong

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
có nguồn gốc trong
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • có nguồn gốc trong

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某事物来自或产生于另一事物,强调根源和来源。例如,这种说法源于古代传说,意思是这种说法来自古代传说。常用于说明事物的起因、来源或基础。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

source; origin

HSK 6

để đi

Câu ví dụ

,。

Tai chi originated from ancient Chinese martial arts, and today many people around the world practice it.

。

His spirit of being happy to help others stems from the teachings of his parents when he was a child.

,。

Much modern art originates from life; artists draw inspiration from everyday experiences.

,。

This uneasy feeling stems from his uncertainty about the future; he worries he won't find a good job.

,。

Chinese tea culture originated in the agricultural society of thousands of years ago and later gradually spread around the world.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập